Created by potrace 1.16, written by Peter Selinger 2001-2019

Gốm Đặc BN Composites Aremco- Giải pháp tản nhiệt, Chống ăn mòn kim loại lỏng

Lợi ích

Tìm hiểu về Gốm đặc BN Composites của Aremco

Gốm đặc BN Composites (Boron Nitride Composites) của Aremco là dòng gốm kỹ thuật cấu trúc nâng cấp, được chế tạo bằng công nghệ ép nóng (hot-pressed) ở nhiệt độ cao. Nhóm vật liệu này kết hợp pha nền Boron Nitride (BN) cùng các chất liên kết hạt oxit gia cường đặc chủng như Alumina (Al₂O₃), Nhôm Nitrua (AlN), hoặc Zirconia (ZrO₂) sử dụng chất liên kết gốc Boron Oxit (B₂O₃). Sự phối hợp này tạo nên một hệ vật liệu cải tiến vượt trội, vừa giữ được đặc tính chịu nhiệt, cách điện của BN nguyên chất, vừa tối ưu hóa đáng kể độ bền cơ học và triệt tiêu độ giòn đặc trưng của gốm truyền thống.

Lý do cốt lõi các kỹ sư chọn gốm đặc BN Composites thay vì Boron Nitride (BN) nguyên chất (99%)để khắc phục triệt để các điểm yếu về độ bền cơ học thấp và độ giòn (mềm, dễ mẻ cạnh) của dòng BN thuần túy

Đặc Tính Kỹ Thuật Gốm Đặc (Dense Ceramics) Gốm Đặc BN Composites
Bản chất vật liệu Các oxit/nitrua đơn chất tinh khiết Hợp chất kết hợp pha nền Boron Nitride và hạt gia cường
Nhiệt độ tối đa (Môi trường Oxy hóa) Lên tới 3100°F (1700°C) đối với dòng Alumina Đồng nhất ở mức 1830°F (1000°C) cho tất cả các mã
Nhiệt độ tối đa (Môi trường Chân không) Khoảng 2900°F (1600°C) Đạt từ 3180°F đến 3270°F (1750°C - 1800°C)
Độ bền nén Từ 270,000 đến 360,000 psi Từ 21,025 đến 31,900 psi
Độ rỗng & Hút nước Tuyệt đối bằng 0.0% (Kín khí Gas Tight hoàn hảo) Có độ rỗng vi mô thấp; Tỷ lệ hút nước từ 1.2% - 1.8% 
Khả năng tản nhiệt Dao động rộng (Zirconia chỉ 2.2 W/m-K, AlN đạt 170 W/m-K). Khá cao và ổn định (Từ 30 đến 85 W/m-K)
Ứng dụng mũi nhọn Chi tiết máy chịu mài mòn nặng, bệ van, bạc lót chịu tải áp lực cao. Khuôn đúc liên tục, vòi phun kim loại lỏng, bệ tản nhiệt bán dẫn

Các đặc tính nổi bật Gốm đặc BN Composites của Aremco 

Dòng Gốm đặc composite gốc Boron Nitride (BN Composites) sở hữu những thông số kỹ thuật đột phá. Nhờ cấu trúc nền lai hóa này, vật liệu mang những đặc tính ưu việt cụ thể sau:

1. Khả năng chịu nhiệt độ siêu hạn trong chân không

  • Vận hành ngoài không khí ổn định: Chịu mức nhiệt 1830°F (1000°C) trong môi trường oxy hóa 
  • Chịu nhiệt cực hạn trong chân không: Đạt đến mức 3270°F (1800°C) đối với mã 502-1820
  • Chịu sốc nhiệt cực kỳ tốt: Hệ số giãn nở nhiệt rất thấp giúp linh kiện không nứt vỡ 

2. Sự bứt phá về độ bền cơ học

Sự bổ sung các hạt oxit cứng giúp cải thiện cơ tính phân tử

  • Lực nén cơ học (Compressive) lớn: Đạt tối đa 31,900 psi (220 MPa) ở mã 502-1830 
  • Lực chịu uốn (Flexural) mạnh mẽ: Đạt tới mức 13,050 psi (90 MPa) 
  • Chống mài mòn dòng áp lực: Cấu trúc hạt chặt chẽ giúp bảo vệ bề mặt lâu dài 

3. Hiệu suất quản lý nhiệt và cách điện đỉnh cao

  • Độ dẫn nhiệt cực cao: Mã 502-1820 dẫn nhiệt siêu tốc đạt 85 W/m-K 
  • Cách điện an toàn tuyệt đối: Điện trở suất thể tích lớn đạt đến mức > 1 × 10¹³ ohm-cm 
  • Hằng số điện môi lý tưởng: Thấp phân tử, dao động từ 3.8 đến 8.5 (1 MHz) 

4. Đặc tính kháng nước và chống bám dính hóa học

  • Kiểm soát độ rỗng tốt: Giới hạn tỷ lệ hút nước rất thấp từ 1.2% đến 1.8% 
  • Không bám dính kim loại lỏng: Trơ hoàn toàn trước dòng chảy của đồng, nhôm nóng chảy 

Bảng so sánh thông số kỹ thuật các dòng Gốm đặc BN Composites của Aremco

Hình ảnh minh họa cho các mã Gốm đặc BN Composites của Aremco
Thuộc tính vật liệu 502-1810 502-1820 502-1830
Thành phần cấu tạo BN + Al₂O₃
BN + AlN
BN + ZrO₂
Chất kết dính B₂O₃  B₂O₃  B₂O₃ 
Nhiệt độ tối đa (Môi trường Oxy hóa)
1830 °F (1000 °C) 1830 °F (1000 °C) 1830 °F (1000 °C)
Nhiệt độ tối đa (Chân không)
3180 °F (1750 °C) 3270 °F (1800 °C) 3180 °F (1750 °C)
Nhiệt độ tối đa (Khí trơ)
3180 °F (1750 °C) 3270 °F (1800 °C) 3180 °F (1750 °C)
Hệ số giãn nở nhiệt (in/in/°F x 10-6 (°C))
1.1 (2.0) 1.6 (2.8) 2.0 (3.5)
Độ dẫn nhiệt (W/m-K)
30  85  30 
Độ bền nén (psi (MPa))
21,025 (145) 27,725 (205) 31,900 (220)
Độ bền uốn (psi (MPa))
9,425 (65) 12,325 (85) 13,050 (90)
Điện trở suất thể tích (ohm-cm) > 1 × 10¹³  > 1 × 10¹³  1 × 10¹² 
Hằng số điện môi (1 MHz) 3.8 7.2 8.5
Mật độ khối lượng/Tỷ trọng (g/cc) 2.25 – 2.35 2.75 – 2.85  2.90 – 3.00 
Tỷ lệ hút nước (%) 1.8 1.3 1.2
Màu sắc Xám nhạt (Light Grey) Xám (Grey) Xám (Grey)

Ứng dụng thực tế của các mã Gốm đặc BN Composites Aremco trong công nghiệp

Dòng sản phẩm gốm đặc BN Composites của Aremco bao gồm 3 mã chính, được tối ưu hóa cho từng nhóm ứng dụng thực tế chuyên biệt trong công nghiệp

1. Ngành phun phủ nhiệt

Sử dụng mã Aremco 502-1810 (BN + Al₂O₃)

  • Chế tạo vòi phun nguyên tử hóa khí (gas atomization nozzles): Quy trình nguyên tử hóa khí yêu cầu phun luồng khí áp lực cực lớn ở nhiệt độ cao để biến kim loại nóng chảy thành dạng bột mịn
  • Ứng dụng nhờ cơ tính và độ bền nhiệt được nâng cấp 

2. Ngành chế tạo bán dẫn

Sử dụng mã Aremco 502-1820 (BN + AlN)

  • Làm các linh kiện cấu trúc trong buồng xử lý đĩa bán dẫn: Bệ đỡ đĩa bán dẫn, tấm gá linh kiện công suất, vòng đệm cách điện buồng plasma.
  • Tận dụng khả năng vừa tản nhiệt nhanh vừa cách điện: Ngành bán dẫn đòi hỏi vật liệu vừa tản nhiệt cực nhanh để không làm cháy chip (CPU, IGBT, đèn LED công suất), vừa phải cách điện tuyệt đối để ngăn ngắn mạch.

3. Ngành luyện kim & Đúc

Sử dụng mã Aremco 502-1830 (BN + ZrO₂) 

  • Sản xuất các loại khuôn đúc tiêu chuẩn: Trơ hoàn toàn với phôi, bề mặt nhẵn mịn giúp sản phẩm đúc không bị rỗ và dễ dàng tách khuôn sau khi nguội mà không cần dùng quá nhiều chất chống dí
  • Làm ống phun dòng kim loại lỏng nóng chảy: Kháng lại sự ăn mòn hóa học khốc liệt của dòng đồng, nhôm hoặc thép nóng chảy ở nhiệt độ 3180°F (1750°C). Vật liệu không bị hiện tượng "wetting" (bám dính kim loại lỏng), ngăn ngừa tắc nghẽn đường ống.
  • Chế tạo vòng phân tách đúc liên tục (continuous casting separation rings): Chịu được ứng suất uốn cơ học liên tục và sự thay đổi nhiệt độ đột ngột khi dòng kim loại liên tục chuyển trạng thái từ lỏng sang rắn, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nứt gãy bất ngờ.
  • Ứng dụng nhờ lực nén và độ bền uốn cao nhất hệ thống 

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm nâng cấp lớn nhất của gốm đặc BN Composites so với gốm gia công được BN nguyên chất là gì?

Trả lời: Đó là sự bứt phá về cơ tính (độ chịu lực). Gốm BN nguyên chất cơ bản khá "mềm" và giòn, dễ mẻ cạnh khi chịu tải. Dòng BN Composites được bổ sung thêm hạt gia cường oxit cứng (Al₂O₃, AlN, ZrO₂), giúp nâng mức chịu lực nén lên gấp nhiều lần (đạt tới 31,900 psi / 220 MPa), lý tưởng cho môi trường dòng chảy siết hoặc áp lực cao.

2. Gốm đặc BN Composites có chống thấm tuyệt đối 100% như dòng Gốm đặc tiêu chuẩn không?

Trả lời: Không tuyệt đối. Trong khi dòng gốm đặc tiêu chuẩn kín khí hoàn hảo với tỷ lệ hút nước bằng 0.0%, dòng BN Composites do bản chất cấu trúc hạt lai hóa ép nóng nên vẫn giữ một độ rỗng vi mô siêu nhỏ. Tỷ lệ hút nước của dòng này dao động thấp từ 1.2% đến 1.8% tùy mã.

3. Trong 3 mã sản phẩm của gốm đặc BN Composites , mã nào hỗ trợ tản nhiệt tốt nhất cho thiết bị điện tử?

Trả lời: Mã 502-1820 (BN + AlN) là câu trả lời tối ưu nhất. Nhờ sự kết hợp giữa tinh thể Boron Nitride và Nhôm Nitrua, mã này sở hữu độ dẫn nhiệt đột phá lên đến 85 W/m-K (gần gấp 3 lần các mã composite khác). Đi kèm khả năng cách điện cao, đây là vật liệu hàng đầu để làm bệ tản nhiệt vi mạch bán dẫn công suất lớn.

4. Tại sao mã gốm đặc 502-1830 lại được ứng dụng rộng rãi trong ngành đúc liên tục?

Trả lời: Mã 502-1830 (BN + ZrO₂) sở hữu độ bền uốn (13,050 psi / 90 MPa) và độ bền nén cao nhất hệ thống nhờ pha gia cường hạt Zirconia. Đặc tính này giúp linh kiện chịu được các ứng suất uốn bẻ cơ học liên tục khi kim loại chuyển trạng thái từ lỏng sang rắn, đồng thời bề mặt vật liệu trơ hoàn toàn, chống dính và chống ăn mòn bởi dòng kim loại lỏng rực lửa.

Kết luận

Dòng sản phẩm gốm đặc BN Composites của Aremco là giải pháp cải tiến công nghệ vật liệu quan trọng. Nhóm vật liệu này giải quyết triệt để bài toán về độ bền cơ học cho các ứng dụng yêu cầu tính chất của Boron Nitride. Việc bổ sung các hạt gia cường oxit cứng giúp linh kiện chịu được các ứng suất kéo, uốn và nén khốc liệt trong môi trường công nghiệp thực tế.

Công ty TNHH Hicotech Việt Nam chuyên cung cấp các dòng sản phẩm gốm đặc BN Composites của Aremco cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật. Liên hệ Hicotech để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp với các ứng dụng đặc thù. Đầu tư vào hệ vật liệu gốm đặc composite nâng cấp này là bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp gia tăng tuổi thọ thiết bị và tối ưu hóa chi phí vận hành lâu dài.

Thông tin liên hệ

Hotline / Zalo: 0945 261 931

WhatsApp: 0945 261 931

Email: sales@hicotech.com.vn

0.02303 sec| 983.578 kb
DMCA.com Protection Status