
1. Krytox là gì?
Krytox là thương hiệu dầu mỡ bôi trơn thuộc Chemours, được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi yêu cầu bôi trơn chuyên biệt. Danh mục Krytox bao gồm nhiều dòng dầu và mỡ với các đặc tính, cấp sản phẩm và mục đích sử dụng khác nhau.
Tùy từng mã, dầu mỡ Krytox có thể được lựa chọn cho các ứng dụng như:
Bôi trơn vòng bi, ổ trục và các bộ phận chuyển động.
Bôi trơn động cơ và van công nghiệp.
Bôi trơn trong điều kiện nhiệt độ cao.
Ứng dụng hàng không và các hệ thống chuyên dụng.
Bôi trơn thiết bị chân không, bao gồm các ứng dụng liên quan đến bơm chân không.
Các ứng dụng cần xem xét khả năng tương thích hóa học hoặc yêu cầu chống ăn mòn.
Không phải tất cả sản phẩm Krytox đều có cùng thành phần, cấp độ nhớt hoặc giới hạn nhiệt độ làm việc. Khi lựa chọn, cần xác định đúng dòng sản phẩm và kiểm tra tài liệu kỹ thuật của mã cụ thể.
Giới thiệu về Chemours
Công ty Chemours, thường được gọi là Chemours, là một công ty hóa chất của Mỹ được thành lập vào tháng 7 năm 2015 dưới dạng một công ty con của DuPont. Chemours có trụ sở công ty tại Wilmington, Delaware, Hoa Kỳ.
Trụ sở: Wilmington, Delaware, Hoa Kỳ
Giám đốc điều hành: Mark P. Vergnano (1 thg 7, 2015)
Doanh thu: 6,18 tỷ USD (2017)
Số lượng nhân viên: 7.000 (2017)
Thành lập: 2015
Các thương hiệu con của Chemours: Opteon, Ti-Pure, Nafion, Viton, Teflon, Freon
2. Các loại dầu mỡ Krytox phổ biến
Để tìm đúng sản phẩm, có thể phân loại danh mục Krytox theo nhóm dầu, mỡ và mục đích ứng dụng. Những nhóm cần quan tâm gồm GPL Oil, GPL Grease, XHT, NRT, Aerospace, VPF, LVP và CORR.
2.1. Krytox GPL Oil – Dầu bôi trơn
Krytox GPL Oil là nhóm dầu bôi trơn dành cho các ứng dụng cần sử dụng dầu thay vì mỡ. Việc lựa chọn một mã GPL Oil cụ thể phụ thuộc vào yêu cầu về độ nhớt, điều kiện vận hành, tải trọng và cấu tạo thiết bị.
Một số mã GPL được Hicotech giới thiệu gồm:
Krytox GPL 101, GPL 102, GPL 103, GPL 104, GPL 105, GPL 106, GPL 107.
Krytox GPL 201, GPL 202, GPL 203, GPL 204, GPL 205, GPL 206, GPL 207.
Krytox GPL 210, GPL 211, GPL 212, GPL 213, GPL 214, GPL 215, GPL 216, GPL 217.
Krytox GPL 220, GPL 221, GPL 222, GPL 223, GPL 224, GPL 225, GPL 226, GPL 227.
Krytox GPL 246, GPL 407.
Tham khảo một số sản phẩm:
Khi chọn dầu GPL, cần đối chiếu cấp sản phẩm với yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tên dòng hoặc mã sản phẩm.
2.2. Krytox GPL Grease – Mỡ bôi trơn
Krytox GPL Grease là nhóm mỡ bôi trơn dành cho những ứng dụng cần mỡ thay vì dầu. Mỡ có thể phù hợp với các vị trí cần duy trì chất bôi trơn tại chỗ, tùy thiết kế và điều kiện hoạt động của thiết bị.
Các ứng dụng cần xem xét có thể bao gồm vòng bi, ổ trục, cơ cấu chuyển động và một số cụm chi tiết công nghiệp. Việc lựa chọn cần dựa trên tải trọng, tốc độ, nhiệt độ làm việc, yêu cầu bôi trơn và khả năng tương thích với vật liệu.
Lưu ý: GPL Oil và GPL Grease không phải hai dạng có thể thay thế cho nhau trong mọi ứng dụng. Cần xác định chính xác thiết bị yêu cầu dầu hay mỡ và kiểm tra mã sản phẩm trước khi sử dụng.
2.3. Krytox XHT – Dòng bôi trơn cho ứng dụng nhiệt độ cao
XHT là nhóm sản phẩm cần xem xét khi ứng dụng có yêu cầu bôi trơn ở điều kiện nhiệt độ cao. Việc lựa chọn sản phẩm XHT cụ thể cần dựa trên nhiệt độ vận hành thực tế, tải trọng, tốc độ và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không nên mặc định mọi mã XHT có cùng giới hạn nhiệt độ hoặc phù hợp với tất cả thiết bị nhiệt độ cao. Cần đối chiếu thông số của từng mã trước khi đưa vào sử dụng.
2.4. Krytox NRT – Dòng sản phẩm chuyên dụng
NRT là một nhóm sản phẩm trong danh mục Krytox cần được lựa chọn theo yêu cầu ứng dụng cụ thể. Khi tìm sản phẩm thuộc nhóm này, người mua nên xác định điều kiện vận hành, chức năng bôi trơn và các yêu cầu kỹ thuật liên quan.
Để tránh chọn sai sản phẩm, cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật và thông tin của từng mã NRT thay vì suy luận đặc tính chỉ từ tên dòng.
2.5. Krytox Aerospace – Dòng sản phẩm cho ứng dụng hàng không
Các ứng dụng hàng không có thể yêu cầu những tiêu chí nghiêm ngặt về vật liệu, khả năng tương thích, độ tin cậy và điều kiện vận hành. Vì vậy, khi lựa chọn sản phẩm Krytox Aerospace, cần xác định yêu cầu của hệ thống và tiêu chuẩn kỹ thuật được áp dụng.
Không nên mặc định mọi sản phẩm Krytox đều được phê duyệt cho ứng dụng hàng không. Cần kiểm tra đúng mã sản phẩm và các tài liệu phê duyệt tương ứng trước khi sử dụng.
2.6. Krytox VPF – Dòng sản phẩm cho ứng dụng chân không
Krytox VPF là nhóm sản phẩm cần xem xét đối với các ứng dụng chân không. Việc chọn đúng mã phụ thuộc vào loại bơm, mức chân không yêu cầu, điều kiện làm việc và yêu cầu tương thích của hệ thống.
Các mã VPF được Hicotech giới thiệu gồm:
Krytox VPF 1506.
Krytox VPF 1514.
Krytox VPF 1525.
Trước khi lựa chọn, cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật để xác định sản phẩm có phù hợp với loại bơm và điều kiện vận hành cụ thể hay không.
2.7. Krytox LVP – Dòng sản phẩm liên quan đến ứng dụng chân không
LVP là một nhóm sản phẩm khác cần xem xét khi tìm kiếm giải pháp bôi trơn cho các ứng dụng chân không. Việc lựa chọn cần dựa trên thông số của sản phẩm, loại thiết bị và yêu cầu của hệ thống.
Để lựa chọn chính xác, nên xác nhận mã sản phẩm đầy đủ và đối chiếu tài liệu kỹ thuật trước khi đặt hàng.
2.8. Krytox CORR – Nhóm sản phẩm cho nhu cầu chống ăn mòn
Với các ứng dụng có yêu cầu liên quan đến ăn mòn, cần xem xét đúng dòng sản phẩm và đặc tính được công bố cho mã cụ thể. Điều kiện môi trường, vật liệu tiếp xúc và yêu cầu bảo vệ của thiết bị đều có thể ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn.
Không nên xem CORR là giải pháp phù hợp cho mọi môi trường ăn mòn nếu chưa xác nhận khả năng tương thích trong tài liệu kỹ thuật.
3. Bảng chọn dầu mỡ Krytox theo nhu cầu
Bảng dưới đây giúp định hướng nhóm sản phẩm cần tìm hiểu trước khi lựa chọn mã cụ thể.
| Nhu cầu sử dụng | Dòng Krytox nên xem | Điều cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Bôi trơn bằng dầu | GPL Oil | Độ nhớt, tải trọng, điều kiện vận hành |
| Bôi trơn bằng mỡ | GPL Grease | Loại ổ trục, tốc độ, khả năng duy trì mỡ |
| Ứng dụng nhiệt độ cao | XHT hoặc mã phù hợp trong danh mục GPL | Giới hạn nhiệt độ của mã cụ thể |
| Hệ thống chân không | VPF, LVP | Loại bơm, mức chân không và yêu cầu kỹ thuật |
| Ứng dụng hàng không | Aerospace | Tiêu chuẩn và phê duyệt của hệ thống |
| Nhu cầu liên quan đến ăn mòn | CORR hoặc sản phẩm phù hợp theo tài liệu kỹ thuật | Môi trường, vật liệu và tính tương thích |
| Bôi trơn vòng bi, động cơ | Mã phù hợp trong nhóm GPL hoặc AUT | Yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị |
| Bôi trơn van công nghiệp | Mã phù hợp theo thiết kế van và môi chất | Vật liệu làm kín, môi chất tiếp xúc |
Lưu ý: Bảng trên dùng để định hướng dòng sản phẩm cần tham khảo, không thay thế việc kiểm tra thông số kỹ thuật. Những yêu cầu như nhiệt độ cực cao, cấp thực phẩm hoặc điều kiện đặc biệt phải được xác nhận theo đúng mã sản phẩm và tài liệu phê duyệt tương ứng.
4. Các mã dầu mỡ Krytox theo ứng dụng thực tế
Ngoài việc phân loại theo nhóm sản phẩm, người dùng có thể bắt đầu lựa chọn từ ứng dụng đang cần giải quyết.
Bôi trơn vòng bi, vòng thiêu kết
Krytox AUT 2245.
Krytox AUT 2A45.
Krytox AUT 2E45.
Bôi trơn động cơ
Krytox AUT 2245.
Krytox AUT 2A45.
Krytox AUT 2E45.
Bôi trơn van công nghiệp
Krytox FG30, FG32, FG34, FG35.
Krytox FG36, FG40, FG45, FG50.
Krytox 1514, Krytox 1514XP.
Krytox 1525, Krytox 1525XP.
Krytox 1531, Krytox 1531XP.
Krytox 1618, Krytox 16256, Krytox 16530, Krytox 1645.
Ứng dụng nhiệt độ cao
Krytox GPL 101, GPL 102, GPL 103, GPL 104, GPL 105, GPL 106, GPL 107.
Krytox GPL 201, GPL 202, GPL 203, GPL 204, GPL 205, GPL 206, GPL 207.
Krytox GPL 210, GPL 211, GPL 212, GPL 213, GPL 214, GPL 215, GPL 216, GPL 217.
Krytox GPL 220, GPL 221, GPL 222, GPL 223, GPL 224, GPL 225, GPL 226, GPL 227, GPL 246, GPL 407.
Krytox HTC26, Krytox HTC 27.
Ứng dụng bịt kín
Krytox TS4.
Krytox 227FG.
Bôi trơn bơm chân không
Krytox VPF 1506.
Krytox VPF 1514.
Krytox VPF 1525.
Krytox LVP.
5. Công ty TNHH Hicotech Việt Nam phân phối chính thức sản phẩm Krytox
Nếu doanh nghiệp đang tìm dầu mỡ Krytox cho vòng bi, động cơ, van công nghiệp, ứng dụng nhiệt độ cao hoặc bơm chân không, hãy bắt đầu từ nhu cầu thực tế và mã sản phẩm đang sử dụng.
Hicotech hỗ trợ khách hàng tra cứu danh mục sản phẩm Chemours Krytox và lựa chọn mã phù hợp với yêu cầu kỹ thuật. Khi liên hệ, bạn nên chuẩn bị tên thiết bị, mã dầu mỡ đang dùng, điều kiện vận hành và yêu cầu đặc biệt nếu có để quá trình tư vấn chính xác hơn.
.jpg)
Có 1 bình luận, đánh giá về Krytox là gì? Phân loại dầu mỡ Krytox và cách chọn sản phẩm phù hợp
NNguyen