Created by potrace 1.16, written by Peter Selinger 2001-2019

Dung môi Xylene công nghiệp - Xylen C8H10

  • Mã SP: Xylene
  • Tên gọi khác: Xylol, Dimethylbenzen, Mixed Xylenes, Xylene mixed Isomers
  • Xuất xứ: Korea
  • Quy cách: 179 kg/phuy
Liên hệ mua hàng
Tình trạng: Còn hàng
Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại ngay
Mô tả sản phẩm
Bình luận & Đánh giá

Dung môi Xylene là gì?

Xylene (Xylen), hay còn gọi là Xylol hoặc Dimethyl benzenes, là một chất lỏng dễ bay hơi, không màu, có mùi thơm nhẹ. Nó là hỗn hợp của ba đồng phân:

  • o-Xylene (ortho-Xylene)
  • m-Xylene (meta-Xylene)
  • p-Xylene (para-Xylene)
Xylene là gì?
Xylene là gì?

Xylene được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:

  • Công nghiệp hóa chất: Xylene là nguyên liệu để sản xuất nhiều loại hóa chất khác nhau, như axit terephthalic, nhựa polyester, và dung môi.
  • Công nghiệp sản xuất: Xylene được sử dụng làm dung môi trong sản xuất sơn, mực in, keo dán, và các sản phẩm khác.
  • Ngành công nghiệp xăng dầu: Xylene được sử dụng làm phụ gia trong xăng để tăng cường hiệu suất động cơ.

Công thức hoá học của Xylene

Xylene là một hỗn hợp gồm ba đồng phân cấu tạo của dimethylbenzen: o-Xylene, m-Xylene và p-Xylene. Cả ba đồng phân đều có cùng công thức hóa học C8H10, nhưng cấu trúc phân tử khác nhau dẫn đến tính chất vật lý và hóa học có sự khác biệt nhỏ.

Công thức hoá học của Xylene
Công thức hoá học của Xylene

Bảng đặc điểm tính chất của Xylene (Xylen)

Đặc điểm Xylen
Tên thông thường Xylen o-Xylen m-Xylen p-Xylen
Danh pháp IUPAC Đimêtylbenzens 1,2-Đimêtylbenzen 1,3-Đimêtylbenzen 1,4-Đimêtylbenzen
Tên khác Xylol o-Xylol; Octoxylen m-Xylol; Metaxylen p-Xylol; Paraxylen
Công thức phân tử C6H4(CH3)2­
Khối lượng phân tử 106,17 đvC
Màu sắc Chất lỏng trong suốt, không màu
Số CAS [1330-20-7] [95-47-6] [108-38-3] [106-42-3]
Thuộc tính nổi bật 
Tỉ trọng ở 20°C 0,864 kg/l 0,876 kg/l 0,86 kg/l 0,857 kg/l
Tỷ trọng hơi trong không khí (l) 3.7
Giới hạn tiếp xúc (ppm; giờ) 100; 8
Khả năng hòa tan Không hoà tan trong nước nhưng hòa tan hoà tan với cồn, ether, dầu thực vật và các dung môi không phân cực
Độ bay hơi Độ bay hơi vừa phải, hơi đông đặc ở 0°C và 1 atm
Giới hạn bay hơi Thấp hơn 1.0% vol hoặc cao hơn 6.0% vol
Nhiệt độ nóng chảy -47,4 °C (226 K) −25 °C (248 K) −48 °C (225 K) 13.3 °C (286 K)
Nhiệt độ sôi 136.2 °C (412 K) 144.4 °C (417 K) 139 °C (412 K) 138.4 °C (411 K)
Độ nhớt   0,812 cP ở 2000 °C 0,62 cP ở 2000 °C 0,34 cP ở 3000 °C
Mức độ nguy hiểm
MSDS Xylen O-Xylen M-Xylen P-Xylen
Phân loại của EU Gây hại (Xn)
Nhiệt độ chớp cháy cốc kín 24 °C 17.2 °C 25 °C 25 °C
Nhiệt độ tự bốc cháy 500°C
Giới hạn nổ trong không khí (% thể tích) Trên 0.99- Dưới 6.7 Trên 1.1- Dưới 6.4 Trên 1.1- Dưới 6.4 Trên 1.1- Dưới 6.6

Tính chất vật lý của XYLENE

 Xylene là một chất lỏng không màu, dễ cháy, có mùi thơm nhẹ. Nó tan trong các dung môi hữu cơ và ít tan trong nước.

1. Trạng thái

  • Xylene là chất lỏng không màu, trong suốt ở điều kiện tiêu chuẩn (25°C, 1 atm).
  • Nó có mùi thơm nhẹ, đặc trưng.

2. Khối lượng phân tử

  • Khối lượng phân tử của Xylene là 106,16 g/mol.

3. Điểm nóng chảy

  • Điểm nóng chảy của Xylene phụ thuộc vào từng đồng phân:
    • o-Xylene: -25°C
    • m-Xylene: -48°C
    • p-Xylene: 13°C

4. Điểm sôi

  • Điểm sôi của Xylene cũng phụ thuộc vào từng đồng phân:
    • o-Xylene: 144°C
    • m-Xylene: 139°C
    • p-Xylene: 138°C

5. Tỷ trọng

  • Tỷ trọng của Xylene xấp xỉ 0,86 g/mL.

6. Độ tan

  • Xylene tan trong các dung môi hữu cơ như cồn, ether, dầu thực vật.
  • Nó ít tan trong nước.

7. Khả năng cháy

  • Xylene là chất dễ cháy.

8. Áp suất hóa hơi

  • Áp suất hóa hơi của Xylene ở 20°C là 8 mmHg.

9. Nhiệt độ sôi

  • Nhiệt độ sôi của Xylene là 138°C.

10. Hệ số khúc xạ

  • Hệ số khúc xạ của Xylene là 1,496.

11. Độ nhớt

  • Độ nhớt của Xylene là 0,8 mPa.s.

12. Nhiệt dung

  • Nhiệt dung của Xylene là 1,67 J/g°C.

13. Độ dẫn điện

  • Xylene là chất cách điện.

14. Tính axit/bazơ

  • Xylene là chất trung tính.

15. Khả năng hòa tan

  • Xylene có thể hòa tan nhiều chất khác nhau, bao gồm các chất béo, sáp, nhựa, và cao su.
Tính chất của Xylene
Tính chất của Xylene

Tính chất hoá học của Xylene

1. Tính dễ cháy:

  • Xylene là chất dễ cháy, có thể bốc cháy khi tiếp xúc với lửa hoặc tia lửa.
  • Nhiệt độ bắt lửa của Xylene là 25°C.

2. Tính tan:

  • Xylene tan trong các dung môi hữu cơ như cồn, ether, dầu thực vật.
  • Nó ít tan trong nước.

3. Phản ứng hóa học:

  • Xylene tham gia vào các phản ứng hóa học sau:

    • Phản ứng thế: Xylene có thể tham gia phản ứng thế halogen với Br2 hoặc Cl2.
    • Phản ứng cộng: Xylene có thể tham gia phản ứng cộng với HBr hoặc HCl.
    • Phản ứng oxy hóa khử: Xylene có thể tham gia phản ứng oxy hóa khử với KMnO4 hoặc H2SO4.

4. Tính axit/bazơ:

  • Xylene là chất trung tính.

5. Khả năng phản ứng với kim loại:

  • Xylene không phản ứng với kim loại.

6. Tính ổn định:

  • Xylene là chất tương đối ổn định.

7. Khả năng phân hủy:

  • Xylene có thể phân hủy dưới tác động của nhiệt độ cao hoặc ánh sáng.

8. Tác động đến môi trường:

  • Xylene là chất độc hại cho môi trường.
  • Nó có thể gây ô nhiễm nước và đất.

Phương pháp điều chế Xylene

Xylen có thể được tách trực tiếp từ dầu thô Ngoài ra, có thể sản xuất thông qua methyl hoá benzen hoặc toluene.

Phương pháp điều chế xylene
Phương pháp điều chế xylene

1. Tách trực tiếp từ dầu thô:

  • Xylene có thể được tách chiết trực tiếp từ dầu thô sau quá trình chưng cất phân đoạn.
  • Phương pháp này đơn giản nhưng chỉ thu được xylene với độ tinh khiết thấp.

2. Methyl hóa benzen hoặc toluene:

  • Xylene có thể được tổng hợp từ benzen hoặc toluene bằng phản ứng methyl hóa với xúc tác axit đặc.
  • Quá trình này gồm hai giai đoạn:

Giai đoạn 1: Methyl hóa benzen

  • Benzen phản ứng với methanol (CH3OH) tạo ra toluene (C6H5CH3) với xúc tác axit đặc (H2SO4 đặc hoặc H3PO4 đặc).
  • Phản ứng tỏa nhiệt và cần được kiểm soát nhiệt độ cẩn thận để tránh phản ứng phụ.

Giai đoạn 2: Methyl hóa toluene

  • Toluene tiếp tục phản ứng với methanol (CH3OH) tạo ra xylene (C6H4(CH3)2) với xúc tác axit đặc.
  • Tương tự như giai đoạn 1, phản ứng tỏa nhiệt và cần được kiểm soát nhiệt độ cẩn thận.

Hỗn hợp sản phẩm:

  • Phản ứng methyl hóa toluene tạo ra hỗn hợp gồm các đồng phân xylene:
    • m-Xylene (khoảng 40-65%)
    • o-Xylene (khoảng 0-20%)
    • p-Xylene (khoảng 0-20%)
    • Ethylbenzene (thành phần phụ)

Ứng dụng của dung môi XYLENE

Hoá chất XYLENE được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ vào tính chất đa dạng và hữu ích của nó. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của XYLENE:

Ứng dụng của Xylene
Ứng dụng của Xylene

1. Dung môi:

  • Xylene là dung môi tuyệt vời cho nhiều loại hợp chất hữu cơ, bao gồm dầu, mỡ, nhựa và cao su.
  • Nó được sử dụng trong các sản phẩm như:
    • Sơn và vecni
    • Mực in
    • Keo dán
    • Chất tẩy rửa
    • Chất pha loãng

2. Sản xuất hóa chất:

  • Xylene là nguyên liệu đầu vào cho sản xuất nhiều hóa chất khác nhau, bao gồm:
    • Polyester
    • Nhựa PET
    • Axit terephthalic
    • Dimethyl phthalate
    • Thuốc trừ sâu

3. nhiên liệu:

  • Xylene có thể được sử dụng làm nhiên liệu cho một số loại động cơ, bao gồm động cơ đốt trong và máy sưởi.

4. Ứng dụng khác:

  • Xylene cũng được sử dụng trong một số ứng dụng khác, bao gồm:
    • Khử trùng
    • Sản xuất da
    • Chiết xuất tinh dầu
    • Dược phẩm

Ngoài ra, XYLENE còn được dùng để tẩy nhờn kim loại, tẩy dầu mỡ và trong một số ứng dụng khác tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ngành công nghiệp.

Lưu trữ và xử lý an toàn XYLENE công nghiệp

Bảo quản

Để bảo quản XYLENE một cách an toàn, nó cần được lưu trữ trong thùng chứa kín ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt và ngọn lửa trần. Việc đảm bảo điều kiện lưu trữ đúng cách sẽ giúp kéo dài tuổi thọ và đảm bảo chất lượng của hoá chất.

Xử lý an toàn

Xylene là chất độc hại. Khi sử dụng Xylene, cần đảm bảo khu vực thông gió tốt, mang khẩu trang và găng tay để tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.

Trong quá trình sử dụng, người lao động cần tuân thủ các biện pháp an toàn lao động nhằm bảo vệ sức khỏe và sự an toàn cho bản thân. Đảm bảo mặc đủ quần áo bảo hộ, bao gồm găng tay, khẩu trang và kính bảo vệ mắt để tránh tiếp xúc trực tiếp với hoá chất.

Mua dung môi Xylene (Xylen) công nghiệp ở đâu uy tín? Hà Nội và TP. HCM

HicoTech Việt Nam tự hào là nhà phân phối Xylene uy tín hàng đầu tại Hà Nội và Hồ Chí Minh. Chúng tôi cung cấp Xylene với chất lượng cao, được nhập khẩu trực tiếp từ Korea/Japan, Singapore, Thailand, giá cả cạnh tranh và dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp.

Sản phẩm Xylene của HicoTech:

  • Xylene tinh khiết (99%)
  • Xylene thương mại (95%)
  • Xylene pha loãng (theo yêu cầu)

Ứng dụng của Xylene:

  • Dung môi cho nhiều loại hợp chất hữu cơ
  • Nguyên liệu sản xuất hóa chất
  • Nhiên liệu
  • Khử trùng
  • Sản xuất da
  • Chiết xuất tinh dầu
  • Dược phẩm

Lý do lựa chọn HicoTech:

  • Chất lượng cao: HicoTech cam kết cung cấp Xylene với chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
  • Giá cả cạnh tranh: Chúng tôi luôn nỗ lực để mang đến cho khách hàng mức giá tốt nhất cho Xylene.
  • Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm của HicoTech luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng 24/7.

Liên hệ HicoTech:

  • Trụ sở chính (Hà Nội): Số 16, Ngách 126/1, Phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.
  • Văn phòng đại diện (TP.HCM): Số 270/39 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 5, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
  • Hotline: 0945 261 931
  • Email: Sales@hicotech.com.vn

HicoTech - Đối tác tin cậy của bạn!

Xem thêm
Rút gọn

0 đánh giá về Dung môi Xylene công nghiệp - Xylen C8H10

5
0 đánh giá
4
0 đánh giá
3
0 đánh giá
2
0 đánh giá
1
0 đánh giá
Chọn đánh giá của bạn

0 bình luận, đánh giá về Dung môi Xylene công nghiệp - Xylen C8H10

Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm
Trả lời.
Thông tin người gửi
Bình luận sản phẩm
Thông tin người gửi
0.08285 sec| 1276.344 kb
DMCA.com Protection Status