Created by potrace 1.16, written by Peter Selinger 2001-2019

Mỡ chịu nhiệt Krytox GPL 227

Krytox GPL227 là Mỡ PFPE Trắng Cấp Thực Phẩm H1 với natri nitrit được bổ sung để cải thiện khả năng chống ăn mòn, chống gỉ và mài mòn

Hãng sản xuất: Dupont - Chemours

Xuất xứ: US

Đóng gói: 1Kg/ Hộp

Hàng có sẵn; Đủ CO, CQ

12.800.000₫
Tình trạng: Còn hàng
Số lượng:
Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại ngay
Mô tả sản phẩm
Bình luận & Đánh giá

Krytox GPL 227 là dòng mỡ bôi trơn hiệu suất cao gốc PFPE (Perfluoropolyether), sử dụng chất làm đặc PTFE, được thiết kế để hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao và điều kiện làm việc khắc nghiệt. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn NSF H1, phù hợp cho các ứng dụng bôi trơn thiết bị trong ngành chế biến thực phẩm và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

1. Tổng quan về mỡ Krytox GPL 227

Krytox GPL 227 thuộc dòng mỡ bôi trơn công nghiệp Krytox của Chemours (Hoa Kỳ). Sản phẩm kết hợp dầu gốc PFPE và chất làm đặc PTFE, mang lại khả năng bôi trơn ổn định, chống oxy hóa và hỗ trợ bảo vệ các chi tiết máy trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.

Với khả năng làm việc ở nhiệt độ cao và chứng nhận NSF H1, Krytox GPL 227 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần hiệu suất bôi trơn lâu dài, độ ổn định hóa học và yêu cầu kiểm soát nguy cơ tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm.

2. Thông số kỹ thuật mỡ Krytox GPL 227

Thông số Giá trị
Tên sản phẩm Krytox GPL 227
Thương hiệu Krytox
Nhà sản xuất Chemours
Xuất xứ Hoa Kỳ
Dầu gốc PFPE
Chất làm đặc PTFE
Cấp độ nhớt ISO ISO VG 460
Độ nhớt dầu gốc tại 40 °C 450
Chỉ số độ nhớt 145
Nhiệt độ làm việc -30 °C đến 288 °C
Điểm đông đặc của dầu gốc -30 °C
Tỷ trọng dầu 1,95 g/ml tại 0 °C
Độ bay hơi tối đa 0,01% trong 22 giờ tại 121 °C
Tách dầu 4% khối lượng trong 30 giờ tại 99 °C
Cấp NLGI 2
Chất ức chế ăn mòn Sodium nitrite
Tiêu chuẩn NSF H1 Có

3. Đặc tính nổi bật của Krytox GPL 227

Khả năng chịu nhiệt cao

Krytox GPL 227 có dải nhiệt độ làm việc từ -30 °C đến 288 °C, phù hợp với nhiều thiết bị vận hành trong môi trường nhiệt độ cao. Sản phẩm hỗ trợ duy trì hiệu quả bôi trơn cho các chi tiết máy khi điều kiện làm việc thay đổi.

Khả năng chống oxy hóa và ổn định hóa học

Dầu gốc PFPE có độ ổn định hóa học cao, hỗ trợ duy trì hiệu suất bôi trơn trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt. Đặc tính này giúp sản phẩm phù hợp với những ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy và thời gian sử dụng lâu dài.

Hỗ trợ bảo vệ bề mặt kim loại

Sản phẩm chứa chất ức chế ăn mòn sodium nitrite, hỗ trợ bảo vệ các chi tiết kim loại trong quá trình vận hành, góp phần duy trì độ bền và hiệu quả hoạt động của thiết bị.

Phù hợp với ứng dụng trong ngành thực phẩm

Krytox GPL 227 đạt tiêu chuẩn NSF H1, dành cho các ứng dụng bôi trơn tại những vị trí có khả năng xảy ra tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm. Việc sử dụng cần tuân thủ quy trình vệ sinh, an toàn thực phẩm và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt

Sự kết hợp giữa dầu gốc PFPE và chất làm đặc PTFE giúp Krytox GPL 227 đáp ứng các yêu cầu bôi trơn trong nhiều ứng dụng công nghiệp có nhiệt độ cao và điều kiện vận hành đặc thù.

4. Ứng dụng của mỡ Krytox GPL 227

Krytox GPL 227 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là các vị trí cần mỡ bôi trơn có độ ổn định cao.

  • Ổ bi và vòng bi: Bôi trơn các cụm ổ bi hoạt động trong điều kiện nhiệt độ cao.
  • Van và chi tiết chuyển động: Hỗ trợ giảm ma sát và duy trì hoạt động ổn định.
  • Thiết bị công nghiệp: Sử dụng tại các vị trí cần khả năng bôi trơn ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm: Phù hợp với các vị trí bôi trơn đáp ứng yêu cầu NSF H1.
  • Thiết bị yêu cầu độ ổn định hóa học cao: Ứng dụng trong các hệ thống cần loại mỡ bôi trơn gốc PFPE.

Việc lựa chọn sản phẩm cần căn cứ vào nhiệt độ vận hành, vật liệu tiếp xúc, tốc độ quay, tải trọng và yêu cầu kỹ thuật của từng thiết bị.

5. So sánh Krytox GPL 225, GPL 226, GPL 227 và GPL 227FG

Các sản phẩm thuộc dòng Krytox GPL có đặc tính và mục đích sử dụng khác nhau. Việc lựa chọn đúng mã giúp đáp ứng yêu cầu bôi trơn và tối ưu hiệu quả vận hành của thiết bị.

Sản phẩm Đặc điểm Ứng dụng tham khảo
Krytox GPL 225 Mỡ PFPE/PTFE, có chất ức chế ăn mòn và chống mài mòn, đạt NSF H1 Vòng bi ô tô, vòng bi bơm kín, vòng bi động cơ điện và các ứng dụng bôi trơn đa dụng phù hợp
Krytox GPL 226 Mỡ bôi trơn thuộc dòng Krytox GPL Lựa chọn theo thông số kỹ thuật và yêu cầu vận hành của thiết bị
Krytox GPL 227 Mỡ PFPE/PTFE, cấp NLGI 2, chịu nhiệt đến 288 °C, đạt NSF H1 Ổ bi, van, chi tiết chuyển động và thiết bị công nghiệp phù hợp
Krytox GPL 227FG Mỡ bôi trơn chuyên dụng cho ứng dụng ngành giấy và thiết bị corrugator, đạt NSF H1 Vòng bi và các vị trí bôi trơn phù hợp trên thiết bị sản xuất giấy carton

Để lựa chọn chính xác, cần đối chiếu bảng thông số kỹ thuật (TDS) của từng mã sản phẩm với điều kiện vận hành thực tế.

6. Tài liệu kỹ thuật Krytox GPL 227

Tham khảo tài liệu của nhà sản xuất để tìm hiểu thêm về đặc tính, hướng dẫn sử dụng và yêu cầu an toàn của sản phẩm.

7. Mua mỡ Krytox GPL 227 chính hãng tại Hicotech

Hicotech cung cấp các dòng mỡ bôi trơn Krytox phục vụ nhu cầu bảo trì và vận hành thiết bị công nghiệp. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn lựa chọn mã sản phẩm phù hợp với điều kiện làm việc, nhiệt độ và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.

Thông tin sản phẩm:

  • Tên sản phẩm: Krytox GPL 227
  • Thương hiệu: Krytox
  • Nhà sản xuất: Chemours
  • Xuất xứ: Hoa Kỳ
  • Quy cách tham khảo: Tuýp 57 g, tuýp 227 g, hộp 1 kg

Liên hệ tư vấn và báo giá:

Liên hệ Hicotech để nhận tư vấn kỹ thuật, thông tin sản phẩm và báo giá mỡ Krytox GPL 227 theo nhu cầu sử dụng.

 


Các sản phẩm liên quan:

Krytox GPL 227,Krytox GPL 225,Krytox GPL 226,Krytox GPL 207,Krytox GPL 203,Krytox GPL 223,Krytox GPL 25,Krytox GPL 206,Krytox GPL 224,Krytox GPL 2E7,Krytox 226 FG,Krytox GPL 214,Krytox GPL 215,Krytox GPL 295,Krytox LOT-17256,Krytox GPL 104,Krytox GPL 105,Krytox GPL 106,Krytox GPL 107

Xem thêm
Rút gọn

Có 0 đánh giá về Mỡ chịu nhiệt Krytox GPL 227

5
0 đánh giá
4
0 đánh giá
3
0 đánh giá
2
0 đánh giá
1
0 đánh giá
Chọn đánh giá của bạn

Có 0 bình luận, đánh giá về Mỡ chịu nhiệt Krytox GPL 227

Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm
Trả lời.
Thông tin người gửi
Bình luận sản phẩm
Thông tin người gửi
0.09006 sec| 1333.117 kb
DMCA.com Protection Status